Cách tính chiều cao cân nặng chuẩn bằng chỉ số BMI

BMI (Body Mass Index) được xem như một công cụ giúp bạn có được cơ thể cân đối. Bởi lẽ, chỉ số này giúp bạn xác định được mình có đang thiếu cân hay thừa cân, béo phì hay không.

Thiếu cân có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng, loãng xương và thiếu máu. Thừa cân có thể dẫn đến các bệnh nguy hiểm như bệnh tiểu đường loại 2, huyết áo cao và các vấn đề về tim mạch. Dựa vào chỉ số BMI, bạn có thể đưa ra cách khắc phục phù hợp nhất.

Hiện nay, chỉ số BMI khá thông dụng nhưng rất ít người hiểu đúng về chức năng, cũng như cách sử dụng thước đo này. Vậy thì, cùng Tugiamcan tìm hiểu “tất tần tật” về chỉ số BMI nào!

Contents

Chỉ số BMI là gì?

Chỉ số khối cơ thể (BMI), là thước đo ước lượng mỡ trong cơ thể dựa theo chiều cao và cân nặng. Thông qua kết quả đo BMI, có thể biết được cân nặng hiện tại có phù hợp với chiều cao của bạn hay không.

bang-chi-so-bmi-chieu-cao-can-nang-chuan
BMI – Thước đo ước lượng sự cân đối giữa cân nặng và chiều cao.

BMI không đo trực tiếp lượng mỡ trên cơ thể mà sử dụng phương trình để tính gần đúng. Công thức này không quan tâm đến độ tuổi, giới tính, dân tộc hoặc khối lượng cơ (ở người lớn). Dựa vào chỉ số BMI, bạn cũng có thể xác định được tỷ lệ nguy cơ mắc bệnh có thể xảy ra.

Chỉ số BMI cao có thể là dấu hiệu của quá nhiều chất béo trong cơ thể. Điều này cho thấy, bạn có nhiều khả năng mắc các bệnh gây nguy hiểm đến tính mạng. Ngược lại, chỉ số BMI thấp là dấu hiệu bạn có quá ít chất béo, có thể gây ra các bệnh như mất xương, giảm chức năng miễn dịch và thiếu máu.

Hiện nay, BMI được sử dụng rất phổ biến và được xem là công cụ giúp các nhà nghiên cứu theo dõi tình trạng cân nặng của các nhóm người và xác định, đề xuất các phương pháp chữa trị trong tương lai.

Cách tính chỉ số BMI

Cách tính chỉ số BMI rất đơn giản, chỉ cần lấy trọng lượng cơ thể chia cho bình phương chiều cao. Phương trình tính chỉ số BMI được tóm tắt như sau:

cach-tinh-chieu-cao-can-nang-chuan

Ví dụ: Cân nặng của bạn là 56kg, chiều cao là 1m52. Vậy chỉ số BMI của bạn sẽ là 24,23 (BMI = 56 : (1,52 x 1,52) = 24,23).

Với mọi độ tuổi, phương trình tính chỉ số BMI đều như nhau. Tuy nhiên, kết quả của phép tính có sự khác nhau giữa người lớn và trẻ em. Đồng thời, chỉ số này không áp dụng cho phụ nữ đang mang thai và vận động viên.

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm tính chỉ số BMI tự động. Bạn có thể nhập số liệu vào website sau đây để xem kết quả nhé!

Cách đọc kết quả chỉ số BMI

Như đã nói phía trên, kết quả chỉ số BMI có sự khác nhau giữa trẻ em và người lớn. Phía dưới đây là cách đọc kết quả cho từng chỉ số BMI mà bạn cần biết.

Chỉ số BMI ở trẻ em và thanh thiếu niên (Từ 2 – 20 tuổi)

Trong cùng một công thức tính chỉ số BMI, kết quả có thể khác nhau tùy theo độ tuổi và giới tính. Bởi lẽ, lượng mỡ trong cơ thể thay đổi theo độ tuổi và khác nhau giữa 2 giới. Thông thường, các bé gái sẽ có lượng mỡ cơ thể cao hơn và phát triển hơn.

Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, kết quả BMI sẽ hiển thị theo phần trăm. Một đứa trẻ được xem là béo phì khi có chỉ số BMI bằng hoặc cao hơn 95%. Có nghĩa là chất béo trong cơ thể của chúng cao hơn 95% so với các trẻ em cùng độ tuổi và giới tính.

Bạn có thể so sánh kết quả tính chỉ số BMI của trẻ em và thanh thiếu niên phía dưới đây:

Chỉ số BMI (%) Trạng thái trọng lượng
Dưới 5 Nhẹ cân
5 – 85 Khỏe mạnh
85 – 95 Thừa cân
Trên 95 Béo phì

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, đối với trẻ em và thanh thiếu niên, chỉ số BMI trong khoảng 5% – 85% là tốt nhất. Khi có chiều cao và cân nặng cân đối, khả năng phát triển chiều cao sẽ đạt mức tối đa nếu có sự kết hợp khoa học giữa chế độ ăn uống, vận động và nghỉ ngơi.

Nếu chỉ số BMI thấp hơn 5% hoặc cao hơn 85%, khả năng phát triển chiều cao sẽ bị hạn chế.

  • Khi chỉ số BMI dưới 5%, bạn có nguy cơ thiếu cân, suy dinh dưỡng và sức đề kháng yếu, chiều cao không có điều kiện để phát triển.
  • Khi chỉ số BMI trên 85% chứng tỏ bạn đang thừa cân. Điều này có thể gây những bất lợi đối với việc tăng chiều cao, cản trở xương phát triển về chiều dài.

Nếu chỉ số BMI nằm ở 2 khoản này, tốt nhất bạn nên lập ngay một kế hoạch vừa để giảm cân ngay lập tức vừa để tạo điều kiện phát triển chiều cao.

Chỉ số BMI ở người trưởng thành

Kết quả BMI ở người trưởng thành (từ 20 tuổi trở lên) không có sự khác biệt giữa 2 giới về độ tuổi hay loại cơ thể. Khi xác định được chỉ số BMI, bạn có thể so sánh với bảng bên dưới đây:

Chỉ số BMI Trạng thái trọng lượng
Dưới 18,5 Nhẹ cân
18,5 – 24,9 Bình thường
25 – 29,9 Thừa cân
30 – 35 Béo phì cấp độ 1
35 – 40 Béo phì cấp độ 2
Trên 40 Béo phì ở mức báo động

Chỉ số BMI dưới 18,5

Chỉ số BMI dưới 18.5 cho thấy bạn đang thiếu cân, vì vậy bạn cần có biện pháp tăng cân ngay lập tức. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn thêm.

Chỉ số BMI từ 18,5 – 24,9

Nếu chỉ số BMI dao động trong mức này chứng tỏ cân nặng của bạn đã phù hợp với chiều cao. Hãy tiếp tục duy trì cân nặng hợp lý bằng các lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm tính mạng.

Chỉ số BMI từ 25 – 29,9

Chỉ số BMI từ 25 – 29,9 cho thấy bạn đang thừa cân. Hãy giảm cân ngay để đảm bảo sức khỏe chính bản thân mình.

Chỉ số BMI từ 30 trở lên

Chỉ số BMI trên 30 chứng tỏ bạn đang ở mức béo phì và có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu kéo dài, các căn bệnh nguy hiểm như tim mạch, tiểu đường,… sẽ đe dọa sự sống của chính bạn. Hãy thực hiện lối sống lành mạnh ngay lập tức và nhờ sự hỗ trợ của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

BMI phản ánh tình trạng sức khỏe như thế nào?

Không chỉ là phép tính toán thông thường để có một cơ thể cân đối, chỉ số BMI còn phản ánh một cách gián tiếp về tình trạng sức khỏe cũng như dự đoán các bệnh mà bạn có thể mắc phải.

Chỉ số BMI cao gây ra những bệnh gì?

Trẻ em và thanh thiếu niên được cho là thừa cân khi có chỉ số BMI từ 85% trở lên và ở người lớn là trên 25. Theo một khảo sát, có khoảng 17% trẻ em và thanh thiếu niên được xem là béo phì. Trong khi đó, có ⅔ người lớn thừa cân và ⅓ người bị coi là béo phì.

Chỉ số BMI quá cao sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và gây ra nhiều bệnh nguy hiểm, làm ảnh hưởng đến khả năng phát triển chiều cao của trẻ em nói riêng và sức khỏe tổng thể của người trưởng thành nói chung.

Bệnh tim và đột quỵ

Thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng nguy cơ cao huyết áp, cholesterol cao, lượng đường trong máu cao. Ngoài ra, cân nặng dư thừa có thể gây ra những thay đổi đối với tim, khiến việc đưa máu đến các tế bào trở nên khó khăn hơn. Tất cả những điều này đều làm cho bệnh tim hoặc đột quỵ dễ xuất hiện.

Bệnh tiểu đường

Hormone insulin có chức năng mang đường từ máu đến các tế bào để tạo thành năng lượng. Tuy nhiên, thừa cân khiến các tế bào kháng lại hormone insulin. Khi không được tế bào hấp thụ, lượng đường trong máu tăng lên, gây ra bệnh tiểu đường.

phat-hien-benh-thong-qua-chi-so-bmi
Thừa cân là yếu tố tiềm ẩn gây ra hơn 60 bệnh mãn tính làm ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

Nguy cơ mắc ung thư cao

Những người thừa cân có nguy cơ mắc các bệnh ung thư cao. Bởi lẽ, các tế bào mỡ có thể tiết ra các hormone làm ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào, dẫn đến ung thư. Bạn có thể bị ung thư nội mạc tử cung, ung thư vú, ung thư ruột kết, túi mật hoặc ung thư buồng trứng.

Ngưng thở khi ngủ

Thừa cân có thể khiến các chất béo tích trữ quanh cổ với hàm lượng lớn, khiến đường thở bị thu nhỏ. Điều này có thể gây ra tình trạng khó thở, hơi thở có thể ngừng. Ngoài ra, chất béo ở cổ và các vùng cơ thể có thể tạo ra chất gây viêm. Viêm cổ là một yếu tố gây ra chứng ngưng thở khi ngủ.

Thoái hóa khớp

Cân nặng quá tải có thể gây áp lực lên các khớp và sụn khiến chúng bị mòn. Bên cạnh đó, các chất béo trong cơ thể còn có thể gây viêm. Từ đó, thừa cân có thể gây ra các bệnh thoái hóa xương khớp. Ở thanh thiếu niên, đây là một căn bệnh nghiêm trọng, làm ảnh hưởng đến khả năng phát triển chiều cao.

Ngoài ra, khi có chỉ số BMI cao, bạn còn có thể mắc một số bệnh khác như gan nhiễm mỡ, sỏi thận, suy giảm khả năng mang thai hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe thai kỳ.

Chỉ số BMI thấp gây ra những bệnh gì?

Không chỉ có chỉ số BMI cao, chỉ số BMI thấp cũng là nguyên nhân gây ra một số bệnh ở trẻ em và phụ nữ.

Tăng trưởng chậm hoặc suy giảm

Xương cần nhận đủ các dưỡng chất cần thiết để tăng trưởng cả về chiều dài lẫn khối lượng. Thế nhưng, nhẹ cân chứng tỏ cơ thể đã không nhận đủ calo và các chất dinh dưỡng để phát triển bình thường. Do đó, trẻ em và thanh thiếu niên có chỉ số BMI thấp, rất khó đạt được chiều cao chuẩn khi trưởng thành.

Giảm chức năng miễn dịch

Cùng với việc không nhận đủ năng lượng từ chế độ ăn uống, hệ miễn dịch sẽ không đủ mạnh để chống lại các vi khuẩn, vi rút gây bệnh. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, hệ miễn dịch là điều kiện nền tảng để phát triển chiều cao. Nếu không đáp ứng được yêu cầu này, việc đạt chiều cao chuẩn sẽ khó thành hiện thực.

Kinh nguyệt không đều hoặc không thể sinh con

Ở phụ nữ, tình trạng nhẹ cân có thể làm ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. Kinh nguyệt có thể đến trễ hơn so với chu kỳ bình thường hoặc không xuất hiện. Do đó, BMI thấp có thể khiến phụ nữ không thể sinh con.

Sinh non

Theo nghiên cứu, phụ nữ nhẹ cân có nguy cơ chuyển dạ sớm, tỷ lệ sinh non tăng cao, con có thể được sinh ra trước 37 tuần so với dự kiến.

Tỷ lệ tử vong cao

Theo các nhà nghiên cứu khoa học, những người nhẹ cân có tỷ lệ tử vong cao hơn so với những người bình thường. Bởi lẽ, thiếu cân khiến quá trình chữa bệnh và phục hồi sau chấn thương diễn ra không hiệu quả.

Ngoài ra, những người có chỉ số BMI thấp có thể có nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt, loãng xương và gặp các vấn đề về răng miệng và tóc.

Đánh giá về chỉ số BMI

Chỉ số BMI được cho là thước đo phản ánh chính xác tỷ lệ giữa cân nặng và chiều cao của cơ thể. Thế nhưng, thước đo này vẫn còn tồn tại một số nhược điểm.

Ưu điểm

Phản ánh chính xác tình trạng cân nặng

BMI là một công cụ hữu ích giúp xác định chính xác về tình trạng cân nặng của cơ thể. Nhờ đó, dễ dàng theo dõi, điều chỉnh hoặc thiết lập kế hoạch tăng, giảm cân hợp lý để có được vóc dáng chuẩn.

Hỗ trợ khảo sát và theo dõi tình trạng béo phì

Chỉ số BMI giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng đo lường và đưa ra những đánh giá chính xác về tình trạng béo phì. Điều này có thể hỗ trợ nghiên cứu các phương pháp chữa trị béo phì trong tương lai.

Nhược điểm

Đối tượng áp dụng còn hạn chế

Mặc dù BMI có thể áp dụng được cho cả 2 giới nam và nữ, không xác định độ tuổi, giới tính hay dân tộc nhưng chỉ số này không được áp dụng đối với vận động viên và phụ nữ mang thai.

Không có sự phân biệt giữa mỡ và cơ

Vì BMI là thước đo cân nặng so với chiều cao nên chỉ số này không có sự phân biệt giữa mô mỡ hay mô cơ. Do đó, kết quả chỉ số BMI có thể không đúng trong một số trường hợp. Những người có BMI ở mức bình thường vẫn tiềm ẩn nhiều vấn đề sức khỏe trong tương lai.

Cách tăng chiều cao và cân nặng để đạt được BMI chuẩn

Sau khi áp dụng công thức và tính được chỉ số BMI, để đạt được BMI chuẩn, bạn cần lưu ý:

  • Chỉ số BMI từ 18,5 – 24,9 hoặc từ 5 – 85% : Hãy duy trì chế độ ăn uống, vận động và sinh hoạt điều độ như bình thường để thúc đẩy chiều cao phát triển tối đa và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Chỉ số BMI < 18,5 và > 25 hoặc < 5% và > 85%: Hãy điều chỉnh lối sống khoa học và hợp lý hơn để xương có đủ điều kiện để phát triển chiều dài, cũng như cân nặng tăng hoặc giảm phù hợp.
chi-so-bmi-giup-tinh-chieu-cao-can-nang-chuan
Nắm được chỉ số BMI giúp bạn có kế hoạch điều chỉnh cân nặng hợp lý.

Đối với chỉ số BMI thấp hoặc quá cao, bạn có thể thực hiện những hướng dẫn về lối sống mà Làm sao để cao gợi ý dưới đây để sớm đạt được chỉ số BMI chuẩn cũng như chiều cao lý tưởng khi trưởng thành nhé!

Điều chỉnh như thế nào khi chỉ số BMI <18,5 hoặc < 5%?

Nếu bạn có chỉ số BMI thấp, hãy xin ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập kế hoạch tăng chiều cao và cân nặng hợp lý. Bạn có thể lập kế hoạch dựa vào 3 yếu tố mà Làm sao để cao gợi ý dưới đây.

Cải thiện thực đơn dinh dưỡng

Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng nhất, quyết định đến khả năng tăng hoặc giảm cân. Thông thường, những người gầy rất kén ăn. Do đó, cần phải đầu tư nhiều thời gian hơn để nghiên cứu và cải thiện thực đơn dinh dưỡng phù hợp hơn. Và hãy nhớ 4 điều sau đây:

Bữa ăn có đủ 4 chất

Một nguyên tắc “bất di bất dịch” nếu muốn tăng cân hiệu quả chính là có đủ 4 dưỡng chất thiết yếu trong bữa ăn: Chất đạm, chất béo, đường bột, vitamin và khoáng chất. Các dưỡng chất này có trong nhiều loại thực phẩm khác nhau, bạn có thể kết hợp để làm những món ăn ngon miệng.

Không ăn “vô tội vạ”

Ăn để tăng cân không có nghĩa là bạn được ăn “vô tội vạ”. Dù muốn tăng cân, bạn vẫn cần tuân theo nguyên tắc ăn đúng giờ và đúng bữa. Trong đó, khẩu phần ăn mỗi bữa có thể tăng lên nhiều hơn so với mức bình thường.

Nói không với thức ăn nhanh và nước có gas

Thức ăn nhanh và nước có gas có thể khiến bạn tăng cân nhanh hơn. Tuy nhiên, cách tăng cân này đi đôi với nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa (bệnh tim, bệnh tiểu đường loại 2,…). Do đó, hãy gạch ngay cách tăng cân này ra khỏi đầu bạn nhé!

Sử dụng thực phẩm bổ sung

Bạn có thể sử dụng một số loại thực phẩm bổ sung giàu dinh dưỡng để hỗ trợ quá trình tăng cân. Tuy nhiên, cần chú ý lựa chọn các sản phẩm có xuất xứ rõ ràng, nhà phân phối chính hãng với các giấy tờ, chứng nhận của các tổ chức uy tín.

Vận động thường xuyên

Thể trạng của những người gầy thường rất yếu, có thể mất sức nhanh dù chỉ vận động trong thời gian ngắn. Do đó, bạn chỉ cần tập những bài tập nhẹ nhàng để làm quen trong thời gian đầu tiên. Hãy cố gắng vực dậy bản thân và biến thành thói quen vận động 30 phút mỗi ngày. Sau khi đã quen, hãy tăng cường độ và thời gian luyện tập.

Bạn có thể lựa chọn các môn thể thao tốt cho chiều cao và cải thiện vóc dáng như bơi lội, bóng chuyền, bóng đá và bóng rổ. Bên cạnh đó, đừng quên bổ sung nước thường xuyên để đảm bảo lượng nước trong cơ thể.

Giấc ngủ

Giấc ngủ là thời gian các bộ phận trong cơ thể thải độc và tái tạo năng lượng. Đối với những người muốn tăng cân, giấc ngủ chất lượng sẽ tạo điều kiện thuận lợi để quá trình trao đổi chất diễn ra hiệu quả hơn.

Đối với độ tuổi dậy thì, ngủ đủ giấc và đúng giờ là điều quan trọng để có một cơ thể cao lớn, khỏe mạnh. Vì vậy, bạn nhớ ngủ đủ 8 – 10 tiếng mỗi ngày và ngủ trước 10 giờ đêm để tận dụng khung giờ vàng tiết ra hormone tăng trưởng (23 giờ – 1 giờ sáng ngày hôm sau).

Điều chỉnh như thế nào khi chỉ số BMI > 25 hoặc > 85%

Khi chỉ số BMI > 25 hoặc > 85% có nghĩa là bạn đang bị thừa cân và có thể dẫn tới béo phì. Khi này, cần có sự thay đổi về lối sống ngay lập tức. Đặc biệt, cần chú ý vào dinh dưỡng và vận động để sớm lấy lại vóc dáng cân đối.

Cân bằng dinh dưỡng trong bữa ăn

Cân nặng sẽ không thay đổi nếu lượng calo bạn nạp vào và lượng calo cơ thể đốt cháy là như nhau. Nếu bạn nạp nhiều calo hơn mức đốt cháy, cân nặng sẽ tăng theo thời gian. Khi này, bạn cần điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp hơn.

an-uong-hop-ly-de-dat-bmi-chuan
Tạo lập thói quen lên thực đơn và ghi chép khẩu phần sẽ giúp bạn giảm cân hiệu quả.

Không bỏ toàn bộ chất béo trong khẩu phần ăn

Chất béo là 1 trong 4 chất dinh dưỡng quan trọng cần có trong khẩu phần ăn. Do đó, việc cắt bỏ toàn bộ chất béo trong bữa ăn có thể khiến bạn mất cân bằng dinh dưỡng, ảnh hưởng đến sức khỏe.

Thay vào đó, bạn có thể bổ sung chất béo lành mạnh thông qua các loại cá (cá ngừ, cá hồi,…) hoặc sử dụng các loại dầu ăn có nguồn gốc thực vật (dầu đậu nành, dầu olive,…). Tuyệt đối không ăn thức ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn vì chúng có thể khiến cân nặng của bạn tăng lên nhanh chóng.

Hạn chế nạp tinh bột

Ăn quá nhiều tinh bột làm lượng đường trong máu tăng cao, có thể gây rối loạn chuyển hóa mỡ và tăng lượng triglycrit khiến cân nặng tăng nhanh. Để đạt được chỉ số BMI chuẩn, bạn có thể thực hiện các chế độ ăn kiêng ít tinh bột, kết hợp với tăng lượng chất xơ và protein trong khẩu phần ăn.

Ăn nhiều chất đạm (protein)

Protein có trong các loại thịt mang lại cảm giác no, giảm cảm giác đói, giảm lượng calo nạp vào cơ thể. Nhờ đó, ăn nhiều protein giúp bạn cảm thấy no lâu hơn nhưng vẫn đảm bảo được nguồn năng lượng cho mọi hoạt động.

Đặc biệt, chế độ ăn giàu protein cùng với thói quen vận động cơ thể vừa giúp bạn giảm được mỡ vừa giúp xây dựng hệ thống cơ bắp. Nhờ đó, cân nặng của bạn sẽ giảm đi nhanh chóng, để lại một vóc dáng săn chắc hơn.

Tăng cường chất xơ

Đối với những người muốn kiểm soát cân nặng, tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn là điều thật sự cần thiết. Dạ dày cần nhiều thời gian để tiêu hóa chất xơ, nhờ đó bạn sẽ cảm thấy no lâu hơn. Theo nghiên cứu, khi tăng 14g chất xơ trong bữa ăn, hàm lượng calo nạp vào cơ thể sẽ giảm đi 10%.

Ngoài ra, bạn cũng nên tuân theo một số thói quen ăn kiêng nhất định, chẳng hạn chỉ ăn khi đói, ăn uống có tinh thần và lựa chọn các thực phẩm nguyên chất, tự nhiên, không sử dụng thực phẩm chưa qua chế biến.

Uống nhiều nước

Uống nhiều nước có tác động không nhỏ đến quá trình giảm cân của cơ thể. Uống nước trước mỗi bữa ăn, giúp bạn ăn ít hơn, hàm lượng calo cũng giảm đi. Uống nước khi luyện tập giúp lượng nước được đảm bảo, các hoạt động vận động diễn ra hiệu quả, giúp đốt cháy calo dư thừa trong cơ thể.

Vận động cơ thể nhiều hơn

Đối với những người béo phì, vận động là cách đốt cháy hiệu quả lượng mỡ dư thừa. Các bài tập thể lực cường độ cao (cardio, HIIT, nâng tạ) hoặc các môn thể thao (bóng đá, bơi lội, nhảy dây,…) giúp đốt cháy calo một cách tự nhiên. Đối với thanh thiếu niên, những bài tập này còn thúc đẩy chiều cao phát triển.

Để sớm trở về cân nặng ban đầu, bắt buộc những người béo phì phải xây dựng thói quen vận động cơ thể mỗi ngày hoặc ít nhất là 3 lần mỗi tuần. Đồng thời, ngủ đủ giấc và đúng giờ cũng là cách giảm cân hiệu quả.

Hạn chế căng thẳng

Khoa học đã chứng minh căng thẳng là một trong những nguyên nhân gián tiếp khiến bạn tăng cân nhanh chóng. Theo nghiên cứu, con người thường có xu hướng ăn nhiều đồ ngọt để giải tỏa căng thẳng, lo lắng. Thậm chí có trường hợp ăn để giải tỏa căng thẳng do kích thước cơ thể mang lại.

Nếu bạn đang trong độ tuổi phát triển chiều cao, căng thẳng còn là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đạt chiều cao chuẩn của bạn nữa đấy! Vậy nên, hãy luôn giữ tâm trạng thoải mái, vui vẻ để kiểm soát chỉ số BMI của cơ thể nhé.

duy-tri-chi-so-bmi-hop-ly
Duy trì chỉ số BMI chuẩn cùng lối sống hợp lý sẽ giúp bạn đạt được chiều cao chuẩn khi trưởng thành.

Chỉ số BMI – Hiểu đúng để áp dụng đúng

BMI được xem là thước đo chỉ số cân đối giữa cân nặng và chiều cao. Dựa vào BMI, bạn có thể biết được tỷ lệ mỡ trong cơ thể đã chuẩn so với chiều cao hay chưa. Từ đó, tự đề xuất những cách để tăng cân, giảm cân phù hợp với thể trạng cơ thể.

Tuy nhiên, chỉ số BMI vẫn còn một vài hạn chế do không có sự phân biệt giữa mô cơ hay mô mỡ và không thể áp dụng đối với vận động viên và phụ nữ mang thai. Nhiều trường hợp, tỷ lệ cơ thể của vận động viên được cho là cân đối nhưng thực chất họ vẫn dư thừa mỡ.

Chỉ số BMI quá thấp hoặc quá cao đều gây ra những bất lợi đối với sự phát triển toàn diện của cơ thể nói chung và chiều cao nói riêng.

Để đạt được chỉ số BMI chuẩn, bạn cần có sự điều chỉnh về lối sống cho phù hợp hơn, bao gồm dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, tâm trạng,… Trong đó dinh dưỡng và vận động là 2 yếu tố bạn cần lưu ý nhất.

Click to rate this post!
[Total: 0 Average: 0]